Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲荡 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngdàng] vỡ bờ; tràn bờ。冲击荡涤。
洪水冲荡了整个村庄。
nước lụt tràn ngập cả thôn.
洪水冲荡了整个村庄。
nước lụt tràn ngập cả thôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 冲荡 Tìm thêm nội dung cho: 冲荡
