Từ: 冷峭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷峭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冷 • 峭

Nghĩa của 冷峭 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngqiào] 1. lạnh buốt; lạnh cóng; lạnh giá。形容冷气逼人。
北风冷峭。
gió Bắc lạnh buốt.
2. thái độ hà khắc (ví với thái độ quá nghiêm khắc hoặc lời lẽ đanh đá lạnh lùng)。形容态度严峻话语尖刻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh冷:lung linh
liểng冷:liểng xiểng
lành冷:lành mạnh
lãnh冷:lãnh (lạnh lẽo)
lênh冷:lênh đênh
lạnh冷:lạnh lẽo
lảnh冷:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh冷: 
rãnh冷:rãnh nước
rảnh冷:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 峭

tiếu峭:tiếu (vực)
tiễu峭:tiễu (cao dốc)
冷峭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷峭 Tìm thêm nội dung cho: 冷峭