Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 冷飕飕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷飕飕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冷飕飕 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngsōusōu] lạnh buốt; lạnh giá。(冷飕飕的)形容很冷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh:lung linh
liểng:liểng xiểng
lành:lành mạnh
lãnh:lãnh (lạnh lẽo)
lênh:lênh đênh
lạnh:lạnh lẽo
lảnh:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh: 
rãnh:rãnh nước
rảnh:rảnh rang
冷飕飕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷飕飕 Tìm thêm nội dung cho: 冷飕飕