Nghĩa của 冲塌 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngtā] xói lở; cuốn sập。水流使被冲倒。
水冲塌了房屋。
nước lũ cuốn sập nhà cửa.
水冲塌了房屋。
nước lũ cuốn sập nhà cửa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌
| tháp | 塌: | tháp (sụp đổ; lõm sâu) |

Tìm hình ảnh cho: 冲塌 Tìm thêm nội dung cho: 冲塌
