Từ: 冲塌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲塌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冲 • 塌

Nghĩa của 冲塌 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngtā] xói lở; cuốn sập。水流使被冲倒。
水冲塌了房屋。
nước lũ cuốn sập nhà cửa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong冲:trong suốt
xung冲:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông冲:xông hương
xống冲:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌

tháp塌:tháp (sụp đổ; lõm sâu)
冲塌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲塌 Tìm thêm nội dung cho: 冲塌