Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 净尽 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngjìn] sạch trơn; sạch; hết。一点儿不剩。
消灭净尽。
tiêu diệt sạch trơn; diệt sạch.
消灭净尽。
tiêu diệt sạch trơn; diệt sạch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 净
| tĩnh | 净: | tĩnh (sạch; tận cùng; mức) |
| tịnh | 净: | tịnh (sạch sẽ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽
| hết | 尽: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| tận | 尽: | vô tận |

Tìm hình ảnh cho: 净尽 Tìm thêm nội dung cho: 净尽
