Từ: 凍餒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凍餒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 凍 • 餒

đống nỗi
Đói rét. ☆Tương tự:
cơ hàn
飢寒.

Nghĩa của 冻馁 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngněi] đói rét; vừa lạnh vừa đói。寒冷饥饿;受冻挨饿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凍

dúng凍: 
gióng凍:gióng giả
rúng凍:rẻ rúng
đóng凍:đóng băng
đông凍:đông cứng
đống凍:đống (xem đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 餒

nuôi餒:nuôi nấng
nỗi餒:đông nỗi (đói)
凍餒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凍餒 Tìm thêm nội dung cho: 凍餒