Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đống nỗi
Đói rét. ☆Tương tự:
cơ hàn
飢寒.
Nghĩa của 冻馁 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngněi] đói rét; vừa lạnh vừa đói。寒冷饥饿;受冻挨饿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凍
| dúng | 凍: | |
| gióng | 凍: | gióng giả |
| rúng | 凍: | rẻ rúng |
| đóng | 凍: | đóng băng |
| đông | 凍: | đông cứng |
| đống | 凍: | đống (xem đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餒
| nuôi | 餒: | nuôi nấng |
| nỗi | 餒: | đông nỗi (đói) |

Tìm hình ảnh cho: 凍餒 Tìm thêm nội dung cho: 凍餒
