Từ: 卻辭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卻辭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

khước từ
Từ chối. Cũng nói
từ khước
卻.☆Tương tự:
từ tạ
謝.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卻

khước:khước từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辭

từ:từ điển; cáo từ
卻辭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卻辭 Tìm thêm nội dung cho: 卻辭