Chữ 良 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 良, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 良:

良

Đây là các chữ cấu thành từ này: 良

良

Chiết tự chữ 良

[]

U+F97C, tổng 7 nét, bộ Cấn 艮
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

良

Nghĩa Trung Việt của từ 良


Chữ gần giống với 良:

良, 良,

Chữ gần giống 良

Tự hình:

Tự hình chữ 良 Tự hình chữ 良 Tự hình chữ 良 Tự hình chữ 良

良 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 良 Tìm thêm nội dung cho: 良