Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢏣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢏣, chiết tự chữ CONG, CÒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢏣:

𢏣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢏣

𢏣

Chiết tự chữ 𢏣

[]

U+0223E3, tổng 9 nét, bộ Cung 弓
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢏣

Nghĩa Trung Việt của từ 𢏣



cong, như "bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn" (vhn)
còng, như "còng lưng, còng queo" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢏣:

, , , , , , , , 𢏠, 𢏡, 𢏢, 𢏣,

Chữ gần giống 𢏣

Tự hình:

Tự hình chữ 𢏣 Tự hình chữ 𢏣 Tự hình chữ 𢏣 Tự hình chữ 𢏣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢏣

cong𢏣:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
còng𢏣:còng lưng, còng queo
𢏣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢏣 Tìm thêm nội dung cho: 𢏣