Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杜撰 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùzhuàn] bịa đặt; đặt chuyện; hư cấu。没有根据地编造;虚构。
这个故事写的是真人真事,不是杜撰的。
câu chuyện này viết về người thật việc thật, không hư cấu.
这个故事写的是真人真事,不是杜撰的。
câu chuyện này viết về người thật việc thật, không hư cấu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杜
| đũa | 杜: | đậu đũa |
| đậu | 杜: | cây đậu (cây đỗ) |
| đỏ | 杜: | đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ |
| đổ | 杜: | đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa |
| đỗ | 杜: | đỗ quyên; đỗ trọng; đỗ xe; thi đỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撰
| chòn | 撰: | |
| chọn | 撰: | chọn lọc, chọn lựa |
| chộn | 撰: | chộn rộn |
| dọn | 撰: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| dốn | 撰: | dốn ngồi (ở lại lâu) |
| rộn | 撰: | rộn ràng |
| soạn | 撰: | sửa soạn; biên soạn |
| soạng | 撰: | sờ soạng |
| soảng | 撰: | loảng soảng |

Tìm hình ảnh cho: 杜撰 Tìm thêm nội dung cho: 杜撰
