Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 端平 trong tiếng Trung hiện đại:
[duānpíng] 1. giữ thăng bằng。平举着拿器物,为使其不倾斜。
2. công chính; công bình; công bằng。公正;公平。
3. làm bằng; làm công bằng。使公平。
2. công chính; công bình; công bằng。公正;公平。
3. làm bằng; làm công bằng。使公平。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 端平 Tìm thêm nội dung cho: 端平
