Chữ 覀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 覀, chiết tự chữ Á

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 覀:

覀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 覀

覀

Chiết tự chữ 覀

Chiết tự chữ á bao gồm chữ 一 丨 丨 口 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

覀 cấu thành từ 4 chữ: 一, 丨, 丨, 口
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 丨 cổn
  • 丨 cổn
  • 口 khẩu
  • []

    U+8980, tổng 6 nét, bộ Á 西 [覀]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: ;

    覀

    Nghĩa Trung Việt của từ 覀


    á, như "á (bộ gốc)" (tdhv)

    Chữ gần giống với 覀:

    襾, 西, 覀,

    Chữ gần giống 覀

    垔, 覇, 価, 栗, 贾, 粟, 票, 要, 覂, 覃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 覀 Tự hình chữ 覀 Tự hình chữ 覀 Tự hình chữ 覀

    覀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 覀 Tìm thêm nội dung cho: 覀