Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凶猛 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiōngměng] 形
hung dữ mạnh mẽ (khí thế, lực lượng)。 (气势、力量)凶恶强大。
来势凶猛。
khí thế hung dữ mạnh mẽ
虎豹都是凶猛的野兽。
hổ báo đều là những dã thú hung dữ mạnh mẽ
hung dữ mạnh mẽ (khí thế, lực lượng)。 (气势、力量)凶恶强大。
来势凶猛。
khí thế hung dữ mạnh mẽ
虎豹都是凶猛的野兽。
hổ báo đều là những dã thú hung dữ mạnh mẽ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凶
| hung | 凶: | hung hãn, hung hăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猛
| mãnh | 猛: | mãnh thú |
| mạnh | 猛: | mạnh mẽ, mãnh liệt |

Tìm hình ảnh cho: 凶猛 Tìm thêm nội dung cho: 凶猛
