Cao su chống va đập cửa

Từ: 出恭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出恭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出恭 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūgōng] đi ngoài; đại tiện。排泄大便。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恭

cung:cung chúc, cung kính
出恭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出恭 Tìm thêm nội dung cho: 出恭