Cao su chống va đập cửa

Chữ 軽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 軽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 軽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 軽

軽 cấu thành từ 2 chữ: 車, 圣
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • thánh
  • []

    U+8EFD, tổng 12 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 軽


    Chữ gần giống với 軽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋢, 𨋣, 𨋤,

    Chữ gần giống 軽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 軽 Tự hình chữ 軽 Tự hình chữ 軽 Tự hình chữ 軽

    軽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 軽 Tìm thêm nội dung cho: 軽