ác nghiệp
Nghề nghiệp không lương thiện.
◇Sử Kí 史記:
Bác hí, ác nghiệp dã, nhi Hoàn Phát dụng chi phú
博戲, 惡業也, 而桓發用之富 (Hóa thực liệt truyện 貨殖列傳).Phật giáo chỉ ý niệm hoặc hành vi bất thiện.
◇Hoa Nghiêm kinh 華嚴經:
Ngã tích sở tạo chư ác nghiệp, giai do vô thủy tham sân si
我昔所造諸惡業, 皆由無始貪嗔癡 (Quyển tứ thập).
Nghĩa của 恶业 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惡
| ác | 惡: | ác tâm |
| ố | 惡: | hoen ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 業
| nghiệp | 業: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 惡業 Tìm thêm nội dung cho: 惡業
