Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 库存 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùcún] tồn kho; cất trong kho; dự trữ。指库中现存的现金或物资。
清点库存。
kiểm hàng tồn kho.
清点库存。
kiểm hàng tồn kho.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |

Tìm hình ảnh cho: 库存 Tìm thêm nội dung cho: 库存
