Từ: 出狱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出狱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 出 • 狱

Nghĩa của 出狱 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūyù] ra tù; ra ngục。走出监狱或不再受监禁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất出:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt出: 
xốt出: 
出狱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出狱 Tìm thêm nội dung cho: 出狱