Chữ 狱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 狱, chiết tự chữ NGỤC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 狱:

狱 ngục

Đây là các chữ cấu thành từ này: 狱

狱

Chiết tự chữ 狱

Chiết tự chữ ngục bao gồm chữ 犬 言 犬 hoặc 犭 讠 犬 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 狱 cấu thành từ 3 chữ: 犬, 言, 犬
  • 犬 chó, khuyển
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 犬 chó, khuyển
  • 2. 狱 cấu thành từ 3 chữ: 犭, 讠, 犬
  • 犭 khuyển
  • 讠 ngôn
  • 犬 chó, khuyển
  • ngục [ngục]

    U+72F1, tổng 9 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    giản thể, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 獄;
    Pinyin: yu4;
    Việt bính: juk6;

    狱 ngục

    Nghĩa Trung Việt của từ 狱

    Giản thể của chữ 獄.

    Nghĩa của 狱 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (獄)
    [yù]
    Bộ: 犬 (犭) - Khuyển
    Số nét: 10
    Hán Việt: NGỤC
    1. nhà tù; nhà ngục; ngục thất。监狱。
    牢狱
    ngục tù
    下狱
    hạ ngục; bỏ tù; bắt giam
    入狱
    vào tù; đi tù
    2. kiện tụng; án kiện; vụ án。官司;罪案。
    冤狱
    án oan
    文字狱
    vụ án văn tự
    Từ ghép:
    狱警 ; 狱吏 ; 狱卒

    Chữ gần giống với 狱:

    㹫, 㹬, 㹭, 㹮, 㹯, 狠, 狡, 狢, 狥, 狨, 狩, 狫, 独, 狭, 狮, 狯, 狰, 狱, 狲, 𤝰, 𤝹, 𤞐, 𤞑, 𤞒, 𤞓, 𤞔, 𤞕, 𤞖, 𤞘,

    Dị thể chữ 狱

    獄,

    Chữ gần giống 狱

    谜, 诧, 诚, 诛, 诜, 话, 诞, 诟, 诠, 诡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 狱 Tự hình chữ 狱 Tự hình chữ 狱 Tự hình chữ 狱

    狱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 狱 Tìm thêm nội dung cho: 狱