Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分水岭 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnshuǐlǐng] 1. đường phân nước; đường ranh giới (quả núi hay cao nguyên đứng giữa hai dòng nước)。两个流域分界的山脊或高原。也叫分水线。
2. ranh giới (ranh giới chủ yếu của hai sự vật)。比喻不同事物的主要分界。
2. ranh giới (ranh giới chủ yếu của hai sự vật)。比喻不同事物的主要分界。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岭
| lãnh | 岭: | ngũ lãnh (ngũ lĩnh: dãy núi) |

Tìm hình ảnh cho: 分水岭 Tìm thêm nội dung cho: 分水岭
