Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分管 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnguǎn] phân công quản lý (một mặt nào đó)。分工管理(某方面工作)。
他分管农业。
anh ấy được phân công quản lý nông nghiệp.
这是老张分管的地段。
đây là mảnh đất ông Trương được phân công quản lý.
他分管农业。
anh ấy được phân công quản lý nông nghiệp.
这是老张分管的地段。
đây là mảnh đất ông Trương được phân công quản lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 分管 Tìm thêm nội dung cho: 分管
