Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘎嘣脆 trong tiếng Trung hiện đại:
[gābēngcuì] 1. giòn; rất giòn; ròn。很脆。
2. dứt khoát; thẳng thắn (lời nói và hành động)。形容直截了当;干脆。
说话办事嘎嘣脆。
lời nói và hành động dứt khoát
2. dứt khoát; thẳng thắn (lời nói và hành động)。形容直截了当;干脆。
说话办事嘎嘣脆。
lời nói và hành động dứt khoát
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎
| ca | 嘎: | ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脆
| thuý | 脆: | thuý (giòn ngon) |

Tìm hình ảnh cho: 嘎嘣脆 Tìm thêm nội dung cho: 嘎嘣脆
