Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 褟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褟, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褟:
褟
Pinyin: ta1;
Việt bính: taap3 zip3;
褟
Nghĩa Trung Việt của từ 褟
Nghĩa của 褟 trong tiếng Trung hiện đại:
[tā]Bộ: 衣 (衤) - Y
Số nét: 16
Hán Việt: THẠP
1. viền。在衣物上面缝(花边或绦子)。Xem: 见〖汗褟儿〗。
2. áo cánh; áo lá (mặc mùa hè)。
Số nét: 16
Hán Việt: THẠP
1. viền。在衣物上面缝(花边或绦子)。Xem: 见〖汗褟儿〗。
2. áo cánh; áo lá (mặc mùa hè)。
Dị thể chữ 褟
溻,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 褟 Tìm thêm nội dung cho: 褟
