Chữ 褟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 褟

1. 褟 cấu thành từ 3 chữ: 衣, 日, 羽
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • võ, vũ
  • 2. 褟 cấu thành từ 3 chữ: 衤, 日, 羽
  • y
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • võ, vũ
  • []

    U+891F, tổng 15 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ta1;
    Việt bính: taap3 zip3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 褟


    Nghĩa của 褟 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tā]Bộ: 衣 (衤) - Y
    Số nét: 16
    Hán Việt: THẠP
    1. viền。在衣物上面缝(花边或绦子)。Xem: 见〖汗褟儿〗。
    2. áo cánh; áo lá (mặc mùa hè)。

    Chữ gần giống với 褟:

    , , , , , , , , , 𧛼, 𧜁, 𧜐, 𧜖, 𧜗, 𧜘, 𧜙,

    Dị thể chữ 褟

    ,

    Chữ gần giống 褟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 褟 Tự hình chữ 褟 Tự hình chữ 褟 Tự hình chữ 褟

    褟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褟 Tìm thêm nội dung cho: 褟