Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 创牌子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuàngpái·zi] tạo danh tiếng。通过提高服务质量和研创名优产品,使企、事业知名度增加。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 创
| sang | 创: | tiếng sang sảng |
| sáng | 创: | sáng tạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 创牌子 Tìm thêm nội dung cho: 创牌子
