Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 创面 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuāngmiàn] mặt ngoài vết thương。创伤的表面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 创
| sang | 创: | tiếng sang sảng |
| sáng | 创: | sáng tạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 创面 Tìm thêm nội dung cho: 创面
