Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有救 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒujiù] có thể cứu chữa。有可能挽救或补救。
有了这药,病就有救了!
có loại thuốc này, bệnh có thể chữa được rồi!
有了这药,病就有救了!
có loại thuốc này, bệnh có thể chữa được rồi!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |

Tìm hình ảnh cho: 有救 Tìm thêm nội dung cho: 有救
