Từ: 飞吻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞吻:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 飞 • 吻

Nghĩa của 飞吻 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēiwěn] hôn gió; mi gió。先吻自己的手,然后向对方挥手,表示吻对方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi飞:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吻

vẩn吻:vẩn vơ
vẫn吻:vẫn thế, vẫn y nguyên; tiếp vẫn (hôn)
vặt吻:vặt vãnh; ăn vặt
飞吻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞吻 Tìm thêm nội dung cho: 飞吻