Từ: 痛击 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痛击:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 痛击 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòngjī] ra sức đánh。狠狠地打击。
迎头痛击
đánh đòn phủ đầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛

thống:thống khổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 击

kích:kích chưởng (vỗ tay)
痛击 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痛击 Tìm thêm nội dung cho: 痛击