Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刮刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[guādāo] dao cạo; dao gọt。手工工具,条形,横截面有扁平形、半圆形、三角形等不同形状。主要用来刮去工件表面的微量金属,提高工件的外形精度和光洁度。
三角刮刀。
dao gọt ba cạnh.
三角刮刀。
dao gọt ba cạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮
| quát | 刮: | quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 刮刀 Tìm thêm nội dung cho: 刮刀
