Chữ 䯃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䯃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䯃:

䯃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䯃

䯃

Chiết tự chữ 䯃

[]

U+4BC3, tổng 16 nét, bộ Mã 马 [馬]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 飑;
Pinyin: ;
Việt bính: ngon1;

䯃

Nghĩa Trung Việt của từ 䯃


Chữ gần giống với 䯃:

䮆, 䮇, 䮈, 䮉, 䮊, 䮋, 䮌, 䮍, 䯃, 駡, 駢, 駦, 駪, 駬, 駭, 駮, 駰, 駱, 駱, 𩣑,

Dị thể chữ 䯃

𩣑,

Chữ gần giống 䯃

Tự hình:

Tự hình chữ 䯃 Tự hình chữ 䯃 Tự hình chữ 䯃 Tự hình chữ 䯃

䯃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䯃 Tìm thêm nội dung cho: 䯃