Cao su chống va đập cửa

Từ: 呵欠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呵欠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 呵欠 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēqiàn] ngáp。哈欠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呵

ha:cười ha hả
:hà hơi
:há miệng
hả:ha hả; hả hê
khà:khề khà
khá:khá giả; khá khen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欠

khiếm:khiếm nhã
呵欠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呵欠 Tìm thêm nội dung cho: 呵欠