Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺儿菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìrcài] rau gai。小蓟的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 刺儿菜 Tìm thêm nội dung cho: 刺儿菜
