Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 呵斥 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēchì] trách mắng; quát mắng; trách móc; quát tháo; mắng nhiếc; trách cứ; mắng。大声斥责。也作呵叱。
受了一通呵斥。
bị mắng một trận.
受了一通呵斥。
bị mắng một trận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呵
| ha | 呵: | cười ha hả |
| hà | 呵: | hà hơi |
| há | 呵: | há miệng |
| hả | 呵: | ha hả; hả hê |
| khà | 呵: | khề khà |
| khá | 呵: | khá giả; khá khen |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |

Tìm hình ảnh cho: 呵斥 Tìm thêm nội dung cho: 呵斥
