Cao su chống va đập cửa

Từ: 呵斥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呵斥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 呵斥 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēchì] trách mắng; quát mắng; trách móc; quát tháo; mắng nhiếc; trách cứ; mắng。大声斥责。也作呵叱。
受了一通呵斥。
bị mắng một trận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呵

ha:cười ha hả
:hà hơi
:há miệng
hả:ha hả; hả hê
khà:khề khà
khá:khá giả; khá khen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa; kêu xình xịch
呵斥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呵斥 Tìm thêm nội dung cho: 呵斥