Từ: 止戈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 止戈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 止 • 戈

chỉ qua
Thôi việc can quan, ngưng chiến tranh.Hình dung chữ
vũ
武.
Nhất chỉ qua vi vũ
一止戈爲武 chữ
chỉ
hợp với chữ
qua
thành chữ
vũ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 止

chỉ止:đình chỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戈

qua戈:can qua
quơ戈:quơ gậy
quờ戈:quờ tay
止戈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 止戈 Tìm thêm nội dung cho: 止戈