Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢬳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢬳, chiết tự chữ THÓC, THỌC, THỐC, TỌC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢬳:

𢬳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢬳

𢬳

Chiết tự chữ 𢬳

[]

U+022B33, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu1;
Việt bính: ;

𢬳

Nghĩa Trung Việt của từ 𢬳



thóc, như "thóc mách" (gdhn)
thọc, như "thọc mạch" (gdhn)
thốc, như "nôn thốc nôn tháo" (gdhn)
tọc, như "tọc mạch" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢬳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢬳

Tự hình:

Tự hình chữ 𢬳 Tự hình chữ 𢬳 Tự hình chữ 𢬳 Tự hình chữ 𢬳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢬳

thóc𢬳:thóc mách
thọc𢬳:thọc mạch
thốc𢬳:nôn thốc nôn tháo
tọc𢬳:tọc mạch
𢬳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢬳 Tìm thêm nội dung cho: 𢬳