Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺痒 trong tiếng Trung hiện đại:
[cì·yang] 口
ngứa。痒。
蚊子咬了一下,很刺痒。
muỗi đốt một cái, ngứa quá.
ngứa。痒。
蚊子咬了一下,很刺痒。
muỗi đốt một cái, ngứa quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痒
| dưỡng | 痒: | tao đáo dưỡng xứ (gãi đúng chỗ) |
| ngưa | 痒: | ngưa ngứa |

Tìm hình ảnh cho: 刺痒 Tìm thêm nội dung cho: 刺痒
