Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劈山 trong tiếng Trung hiện đại:
[pīshān] phá núi; xẻ núi。用人力或爆破等方式开山。
劈山引水。
phá núi dẫn nước.
劈山造田。
phá núi làm ruộng.
劈山引水。
phá núi dẫn nước.
劈山造田。
phá núi làm ruộng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劈
| phách | 劈: | phách (bổ chém): phách mộc sài (bổ củi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 劈山 Tìm thêm nội dung cho: 劈山
