Cao su chống va đập cửa

Chữ 喌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 喌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 喌

喌 cấu thành từ 3 chữ: 口, 口, 州
  • khẩu
  • khẩu
  • chu, châu
  • []

    U+558C, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhou1;
    Việt bính: zau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 喌


    Nghĩa của 喌 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhōu]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 12
    Hán Việt: CHÂU
    chích chích; chíp chíp (từ tượng thanh, tiếng gọi gà.)。象声词,唤鸡的声音。

    Chữ gần giống với 喌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 喌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喌 Tự hình chữ 喌 Tự hình chữ 喌 Tự hình chữ 喌

    喌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喌 Tìm thêm nội dung cho: 喌