Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 力图 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìtú] mưu cầu; cố hòng; gắng đạt được。极力谋求;竭力打算。
力图实现自己的抱负。
cố gắng thực hiện hoài bão to lớn của mình.
力图实现自己的抱负。
cố gắng thực hiện hoài bão to lớn của mình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |

Tìm hình ảnh cho: 力图 Tìm thêm nội dung cho: 力图
