Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 务期 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùqī] nhất định sẽ; nhất định phải。一定要。
务期必克。
nhất định sẽ làm xong; nhất định phải làm được.
务期必克。
nhất định sẽ làm xong; nhất định phải làm được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 务期 Tìm thêm nội dung cho: 务期
