Từ: 劣绅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劣绅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劣绅 trong tiếng Trung hiện đại:

[lièshēn] thân sĩ vô đức; thân hào xấu。品行恶劣的绅士。
土豪劣绅。
bọn thổ hào thân sĩ độc ác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劣

liệt:tê liệt
lẹt:lẹt đẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绅

thân:thân (đai lưng); thân sĩ
劣绅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劣绅 Tìm thêm nội dung cho: 劣绅