Từ: 别邸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别邸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 别 • 邸

Nghĩa của 别邸 trong tiếng Trung hiện đại:

[biédǐ] biệt để (nơi ở khác của quan lớn)。高级官员的正宅以外的住处。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt别:đi biệt; biệt li
bít别: 
bịt别: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邸

để邸:quan để (dinh quan ngày xưa)
别邸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别邸 Tìm thêm nội dung cho: 别邸