Từ: 妇科 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妇科:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妇科 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùkē] phụ khoa (khoa chuyên trị bệnh phụ nữ)。医院中专门治妇女病的一科。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇

phụ:phụ nữ, quả phụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi
妇科 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妇科 Tìm thêm nội dung cho: 妇科