Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 动摩擦 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngmócā] ma sát。接触物体之间保持相对运动时的摩擦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩
| ma | 摩: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦
| sát | 擦: | sát một bên |
| xát | 擦: | cọ xát, xây xát, chà xát |
| xớt | 擦: | chầy xớt |

Tìm hình ảnh cho: 动摩擦 Tìm thêm nội dung cho: 动摩擦
