Từ: 动摩擦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动摩擦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 动摩擦 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngmócā] ma sát。接触物体之间保持相对运动时的摩擦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦

sát:sát một bên
xát:cọ xát, xây xát, chà xát
xớt:chầy xớt
动摩擦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动摩擦 Tìm thêm nội dung cho: 动摩擦