Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠹰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠹰, chiết tự chữ BÈM, BẺM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠹰:

𠹰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠹰

𠹰

Chiết tự chữ 𠹰

[]

U+020E70, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠹰

Nghĩa Trung Việt của từ 𠹰



bèm, như "lèm bèm" (vhn)
bẻm, như "bẻm mép" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠹰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠹰

Tự hình:

Tự hình chữ 𠹰 Tự hình chữ 𠹰 Tự hình chữ 𠹰 Tự hình chữ 𠹰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠹰

bèm𠹰:bèm nhèm, lèm bèm
bẻm𠹰:bẻm mép
bỉm𠹰: 
𠹰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠹰 Tìm thêm nội dung cho: 𠹰