Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讼棍 trong tiếng Trung hiện đại:
[sònggùn] tên xúi bẩy; tên cò mồi (kiện tụng)。旧社会里唆使别人打官司自己从中取利的坏人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讼
| tụng | 讼: | kiện tụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棍
| côn | 棍: | côn quyền; du côn, côn đồ |
| gon | 棍: | gon (cỏ dùng để dệt chiếu, đan buồm) |
| gòn | 棍: | bông gòn |

Tìm hình ảnh cho: 讼棍 Tìm thêm nội dung cho: 讼棍
