Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陶管 trong tiếng Trung hiện đại:
[táoguǎn] ống sàng (dùng để thoát nước)。用黏土制成的管子,内外涂釉,烧制而成,主要用做排污水的管道。通称缸管。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陶
| đào | 陶: | đào bới; đào mỏ; má đào, yếm đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 陶管 Tìm thêm nội dung cho: 陶管
