Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栽绒 trong tiếng Trung hiện đại:
[zāiróng] nhung đứng tuyết; nhung xén sợi。一种织物,把绒线织入以后割断,再剪平,绒都立着。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栽
| trài | 栽: | trài ngói (lợp không cần hồ) |
| tài | 栽: | tài (cấy cây, trồng; gán ghép, đổ vạ): tài bồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绒
| nhung | 绒: | áo nhung |

Tìm hình ảnh cho: 栽绒 Tìm thêm nội dung cho: 栽绒
