Từ: 劫持 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劫持:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 劫 • 持

Nghĩa của 劫持 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiéchí] ép buộc; ức hiếp; uy hiếp。要挟;挟持。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劫

cướp劫:cướp tiền, ăn cướp, kẻ cướp; cướp lời
kiếp劫:duyên kiếp; số kiếp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 持

chày持:cái chày
chì持:bù chì, chì chiết
ghì持:ôm ghì lấy
giầy持:bánh giầy
nghỉ持:nghỉ ngơi
trì持:bảo trì
trầy持:trầy trật
trờ持:trờ tới
劫持 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劫持 Tìm thêm nội dung cho: 劫持