Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khuyến giới
Khuyên bảo, răn dạy.
Nghĩa của 劝戒 trong tiếng Trung hiện đại:
[quànjiè] khuyên răn; khuyên nhủ; khuyên giải。劝告人改正缺点错误,警惕未来。
他把我当成亲兄弟一样,时时劝戒我,帮助我。
anh ấy xem tôi như anh em ruột, thường xuyên khuyên răn và giúp đỡ tôi.
他把我当成亲兄弟一样,时时劝戒我,帮助我。
anh ấy xem tôi như anh em ruột, thường xuyên khuyên răn và giúp đỡ tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勸
| khoen | 勸: | |
| khuyên | 勸: | khuyên bảo, khuyên nhủ |
| khuyến | 勸: | khuyến cáo; khuyến khích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戒
| giái | 戒: | |
| giới | 戒: | khuyến giới (răn); phá giới |

Tìm hình ảnh cho: 勸戒 Tìm thêm nội dung cho: 勸戒
